Khái niệm “mái âm dương” thường được dùng để chỉ hệ thống mái lợp bằng ngói âm và ngói dương được tổ chức xen kẽ, tạo thành một kết cấu mái có nhịp điệu đặc trưng. Ngói âm thường là loại ngói lòng máng, có chức năng đón và dẫn nước; ngói dương có dạng hình trụ hoặc bán trụ, tạo thành các đường gờ nổi trên mặt mái. Sự kết hợp giữa hai loại ngói này tạo nên một bề mặt mái không phẳng tuyệt đối mà có sự đan xen giữa phần lõm và phần nổi, giữa bóng tối và ánh sáng, qua đó hình thành một ngôn ngữ tạo hình riêng biệt. Ở khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ, mái âm dương phát triển trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn, độ ẩm cao và sự biến đổi thời tiết theo mùa. Vì vậy, kỹ thuật lợp mái phải đồng thời đáp ứng yêu cầu thoát nước, chống thấm, tạo độ bền và thích ứng với kết cấu gỗ truyền thống. Tuy nhiên, giá trị của mái âm dương không dừng lại ở công năng. Qua quá trình lịch sử, kỹ thuật ấy đã được chuyển hóa thành một phương thức tạo hình, góp phần xác lập diện mạo đặc trưng của kiến trúc đình, chùa Bắc Bộ.
Nếu nhìn từ tổng thể, có thể nhận thấy mái thường chiếm một tỷ lệ thị giác rất lớn trong kiến trúc truyền thống. Hệ thống mái lớn, có độ dốc tương đối cao, các đầu đao vươn ra bốn phía, kết hợp với lớp ngói xếp đều tạo nên một khối kiến trúc vừa vững chãi vừa có tính động. Chính vì vậy, nghiên cứu mái âm dương cũng đồng nghĩa với nghiên cứu một trong những yếu tố quan trọng nhất cấu thành hình thái và mỹ cảm của kiến trúc cổ Bắc Bộ.
Nghệ thuật tạo hình từ sự đối lập âm - dương
Một trong những giá trị nổi bật của mái âm dương nằm ở khả năng tạo ra hiệu quả thị giác dựa trên nguyên tắc đối lập và cân bằng. Hai hệ thống ngói âm và ngói dương không tồn tại biệt lập mà tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Phần ngói lõm tiếp nhận ánh sáng theo một cách khác với phần ngói nổi; khi ánh sáng thay đổi trong ngày, bề mặt mái liên tục xuất hiện những vùng sáng – tối đan xen. Đặc điểm này khiến mái âm dương có một “nhịp điệu thị giác” đặc biệt. Từ xa, những hàng ngói chạy song song theo chiều dốc của mái tạo thành các tuyến nét liên tục. Từ gần, từng viên ngói lại biểu hiện như một đơn vị tạo hình độc lập. Như vậy, mái được cấu thành từ sự lặp lại của những đơn vị nhỏ nhưng khi hợp thành toàn thể lại tạo nên một diện mạo thống nhất. Đây chính là một nguyên lý quan trọng của nghệ thuật kiến trúc truyền thống: sử dụng sự lặp lại để tạo ra tính liên tục, đồng thời sử dụng sự biến đổi của ánh sáng, vật liệu và hình khối để tránh cảm giác đơn điệu. Mỗi viên ngói là một thành phần nhỏ, nhưng hàng nghìn viên ngói được tổ chức theo cùng một nguyên tắc đã biến mặt mái thành một “bề mặt nghệ thuật” có khả năng biểu đạt.
Trong quan niệm phương Đông, cặp phạm trù âm – dương còn gợi mở tư duy về sự tương sinh, tương hỗ và cân bằng. Không nên hiểu máy móc rằng mọi mái ngói truyền thống đều được thiết kế trực tiếp từ một hệ triết học âm dương hoàn chỉnh; tuy nhiên, xét trên phương diện biểu tượng và tư duy tạo hình, sự đan xen giữa phần lõm và phần nổi, giữa tối và sáng, giữa tĩnh và động tạo nên một trường liên tưởng phù hợp với mỹ cảm phương Đông. Giá trị của mái vì thế không chỉ nằm ở hình thức vật chất mà còn ở khả năng gợi mở một cách nhìn về sự cân bằng trong cấu trúc không gian.
Mái lớn, độ dốc và nghệ thuật tạo khối
Đặc trưng dễ nhận thấy của đình, chùa Bắc Bộ là hệ mái thường có tỷ lệ lớn so với thân và tường bao công trình. Nếu ở kiến trúc hiện đại, mái nhiều khi được xem là bộ phận kết thúc phía trên của công trình, thì trong kiến trúc truyền thống Bắc Bộ, mái lại có khả năng chi phối mạnh mẽ toàn bộ hình thức kiến trúc. Mái đình thường tạo cảm giác bề thế, rộng và nặng, phù hợp với tính chất cộng đồng của không gian đình làng. Trong khi đó, mái chùa có thể kết hợp với hệ thống tam quan, tiền đường, thượng điện, hành lang, tháp và các công trình phụ trợ để tạo thành một quần thể có nhiều lớp không gian. Dù khác nhau về chức năng, cả đình và chùa đều sử dụng mái như một phương tiện tạo dựng tỷ lệ và xác lập điểm nhấn thị giác. Độ dốc của mái có ý nghĩa đặc biệt đối với nghệ thuật tạo khối. Mái dốc giúp nước mưa nhanh chóng thoát khỏi bề mặt, đồng thời tạo ra một mặt phẳng nghiêng có khả năng bắt sáng. Khi nhìn dưới ánh sáng tự nhiên, các hàng ngói âm dương không tạo thành một mặt phẳng đơn sắc mà hình thành những dải sáng tối nối tiếp nhau. Vào buổi sáng hoặc chiều, khi góc chiếu của ánh sáng thấp, hiệu quả nổi khối của từng hàng ngói càng rõ rệt.
Bên cạnh đó, phần mái vươn rộng tạo ra khoảng chuyển tiếp giữa nội thất và ngoại thất. Hiên, đầu bẩy, kẻ, xà và các bộ phận đỡ mái tạo nên một vùng không gian nửa sáng nửa tối. Đây là một đặc điểm quan trọng của kiến trúc truyền thống Việt Nam: không gian không được phân chia tuyệt đối thành “trong” và “ngoài” mà thường có những lớp chuyển tiếp. Mái âm dương, vì thế, không chỉ che phủ công trình mà còn góp phần tạo dựng chất lượng không gian.
Nghệ thuật đường cong và sự mềm hóa hình khối
Một giá trị đặc biệt của mái đình, chùa Bắc Bộ là nghệ thuật xử lý đường cong. Trong nhiều công trình, đường mái không hoàn toàn thẳng theo hình học thuần túy mà có sự chuyển tiếp mềm mại ở phần đầu hồi, đầu đao và diềm mái. Đường cong ấy tạo cho công trình một trạng thái vừa ổn định vừa có tính vận động. Nếu khối nền, cột và hệ khung gỗ tạo cảm giác chắc chắn, phương đứng và có tính tĩnh, thì mái lại mở rộng theo phương ngang, vươn ra không gian và tạo cảm giác nhẹ hơn. Chính sự tương phản giữa thân kiến trúc và mái kiến trúc làm nên một trong những đặc điểm thẩm mỹ nổi bật của đình, chùa Bắc Bộ. Ở đầu mái và đầu đao, đường cong còn tạo điều kiện để nghệ nhân bố trí các yếu tố trang trí như lá đề, rồng, phượng, mây, hoa lá, linh thú hoặc các mô típ dân gian. Những hình thức trang trí này không tồn tại tách rời khỏi kết cấu mà thường được tổ chức theo hướng làm nổi bật đường nét của mái. Vì vậy, mái là nền tảng để các yếu tố trang trí phát huy hiệu quả tạo hình.
Đáng chú ý, nghệ thuật mái truyền thống không thiên về việc làm cho từng bộ phận trở thành một vật thể độc lập. Giá trị nằm ở sự phối hợp giữa kết cấu, vật liệu, tỷ lệ và trang trí. Một đầu đao đẹp không chỉ vì hình dáng của nó mà còn vì nó phải phù hợp với độ dốc mái, chiều dài của gian nhà, chiều cao công trình và tổng thể cảnh quan xung quanh.
Màu sắc, chất liệu và dấu ấn thời gian
Ngói truyền thống chủ yếu được sản xuất từ đất sét, nung trong điều kiện kỹ thuật của từng thời kỳ. Màu sắc của ngói vì thế không hoàn toàn đồng nhất. Từ sắc đỏ nâu, đỏ gạch đến màu xám sẫm của ngói đã qua thời gian phong hóa, bề mặt mái tạo nên một bảng màu trầm, phù hợp với cảnh quan làng quê Bắc Bộ. Đây là một đặc điểm quan trọng của mỹ thuật kiến trúc truyền thống: vẻ đẹp không nhất thiết được tạo ra bởi màu sắc rực rỡ mà có thể hình thành từ sự biến đổi tự nhiên của vật liệu. Mái ngói mới có màu sắc khác mái ngói đã tồn tại hàng chục hoặc hàng trăm năm. Rêu, bụi, sự oxy hóa, nước mưa và tác động của môi trường khiến màu sắc mái thay đổi theo thời gian. Vì thế, mái cổ mang trong nó dấu vết của lịch sử.
Có thể xem sự phong hóa của ngói như một dạng “ký ức vật chất” của di tích. Mỗi lớp rêu, mỗi vết mòn, mỗi sự thay đổi sắc độ đều phản ánh quá trình tồn tại của công trình trong môi trường tự nhiên và xã hội. Bởi vậy, khi nghiên cứu hoặc tu bổ mái đình, chùa, cần phân biệt giữa giá trị nguyên gốc của vật liệu và những yếu tố phát sinh do quá trình biến đổi lâu dài. Việc thay thế toàn bộ ngói cũ bằng vật liệu mới, dù có thể làm công trình sạch và đồng đều hơn về hình thức, nhưng nếu không cân nhắc đầy đủ có thể làm mất đi một phần giá trị lịch sử và mỹ cảm của di tích.
Mái âm dương trong mối quan hệ với cảnh quan và không gian thiêng
Mái đình, chùa Bắc Bộ không tồn tại như một vật thể kiến trúc độc lập mà luôn gắn với cảnh quan. Trong không gian làng truyền thống, mái đình thường hiện diện giữa cây đa, giếng nước, sân đình, ao hồ hoặc các tuyến đường làng. Mái chùa lại thường kết hợp với tam quan, sân, vườn, tháp, hồ nước và cây cổ thụ. Bởi vậy, hình dáng và tỷ lệ mái phải được xem xét trong mối quan hệ với toàn bộ cảnh quan.
Từ xa, mái ngói là phần kiến trúc dễ nhận biết nhất. Những mái cong, màu ngói trầm và đường nét trải dài theo phương ngang tạo nên một dấu hiệu thị giác đặc trưng của làng quê Bắc Bộ. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể nhận diện sự hiện diện của một ngôi đình hoặc ngôi chùa trước khi nhìn thấy rõ hệ thống cột, cửa hay nội thất.
Mái cũng góp phần xác lập tính chất thiêng của không gian. Độ cao, quy mô và sự phân tầng của mái khiến người bước vào công trình trải nghiệm một quá trình chuyển đổi không gian: từ đường làng đến sân, từ sân đến hiên, từ hiên vào nội thất. Sự thay đổi ánh sáng dưới mái tạo ra cảm giác chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian có tính chất nghi lễ và tín ngưỡng.
Giá trị lịch sử và yêu cầu bảo tồn
Nghiên cứu mái âm dương cần được đặt trong mối quan hệ giữa lịch sử kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, mỹ thuật và văn hóa tín ngưỡng. Không nên xem mái chỉ như một bộ phận kỹ thuật có thể tháo dỡ và thay thế tùy ý. Đối với di tích, mái là một bộ phận chứa đựng đồng thời nhiều lớp giá trị: giá trị vật liệu, giá trị kỹ thuật, giá trị thẩm mỹ, giá trị lịch sử và giá trị cảnh quan.
Đặc biệt, mỗi thời kỳ lịch sử có thể để lại những dấu hiệu riêng trên hình thức mái, từ kích thước ngói, kỹ thuật sản xuất, cách thức lợp, cấu tạo bờ nóc, bờ dải đến hình thức trang trí. Vì vậy, khảo sát mái cần kết hợp giữa quan sát trực tiếp, đo vẽ kiến trúc, nghiên cứu vật liệu, đối chiếu tư liệu lịch sử và khảo cổ học khi có điều kiện.
Trong công tác bảo tồn, nguyên tắc quan trọng là hạn chế sự thay thế không cần thiết và tôn trọng tối đa những yếu tố còn lại của cấu trúc gốc. Những viên ngói còn khả năng sử dụng cần được đánh giá trước khi quyết định thay mới. Các bộ phận trang trí cổ ở bờ nóc, bờ chảy, đầu đao và diềm mái cũng cần được ghi nhận đầy đủ. Việc phục hồi phải dựa trên chứng cứ khoa học, tránh tình trạng “làm mới” di tích theo một hình dung chung chung về kiến trúc cổ.
Mái âm dương là một trong những biểu hiện tập trung của tư duy kiến trúc và nghệ thuật truyền thống Bắc Bộ. Từ sự đan xen của ngói âm và ngói dương, người thợ truyền thống đã tạo nên một bề mặt kiến trúc vừa có giá trị công năng, vừa giàu khả năng biểu đạt thẩm mỹ. Nhịp điệu của hàng ngói, sự biến đổi ánh sáng trên bề mặt mái, độ dốc, đường cong của đầu mái, sắc độ tự nhiên của vật liệu và mối quan hệ với cảnh quan đã tạo nên một ngôn ngữ tạo hình riêng biệt.
Giá trị nghệ thuật của mái âm dương vì vậy không nằm ở một chi tiết đơn lẻ mà được hình thành từ sự thống nhất giữa kết cấu – vật liệu – tỷ lệ – ánh sáng – đường nét – trang trí – cảnh quan. Mái vừa là phần che phủ công trình, vừa là bộ phận tạo hình chủ đạo; vừa biểu hiện trình độ kỹ thuật của người thợ, vừa phản ánh quan niệm thẩm mỹ và cách tổ chức không gian của cộng đồng cư dân Bắc Bộ. Trong nghiên cứu kiến trúc đình, chùa, việc khảo sát mái âm dương cũng mở ra một hướng tiếp cận quan trọng để nhận diện những lớp lịch sử của di tích. Qua vật liệu, kỹ thuật lợp, hình thức mái và dấu vết phong hóa có thể tìm hiểu sự biến đổi của công trình qua thời gian. Đồng thời, từ nghệ thuật tổ chức mái có thể nhận diện rõ hơn đặc trưng của kiến trúc truyền thống Việt Nam: coi trọng tỷ lệ, sự hài hòa với cảnh quan, tính thống nhất giữa công năng và thẩm mỹ, giữa kết cấu và trang trí, giữa vật chất và biểu tượng.
Bởi vậy, mái âm dương không chỉ là một phương thức lợp mái mà cần được nhìn nhận như một di sản kỹ thuật và nghệ thuật kiến trúc, trong đó kết tinh kinh nghiệm xây dựng, tư duy tạo hình và ký ức lịch sử của nhiều thế hệ cư dân Bắc Bộ. Việc nghiên cứu, nhận diện và bảo tồn đúng giá trị của mái âm dương vì thế có ý nghĩa thiết thực đối với công tác bảo tồn kiến trúc truyền thống cũng như việc tiếp tục nhận diện bản sắc của không gian văn hóa làng xã Việt Nam.
Tác giả: Thanh Lê Hà Thiên
Những tin cũ hơn